Central | Nghĩa của từ central trong tiếng Anh

/ˈsɛntrəl/

  • Tính từ
  • ở giữa, ở trung tâm; trung ương
    1. the central government: chính quyền trung ương
    2. my house is very central: nhà tôi ở rất gần trung tâm (thành phố...)
  • chính, chủ yếu, trung tâm
    1. the central figure in a novel: nhân vật trung tâm trong cuốn tiểu thuyết
  • central heating
    1. sự sưởi tập trung (sưởi ấm bằng hơi nước nóng hay nước nóng chảy qua một hệ thống ống từ một nguồn ở trung tâm)
  • Danh Từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tổng đài điện thoại
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất