Intermediate | Nghĩa của từ intermediate trong tiếng Anh

/ˌɪntɚˈmiːdijət/

  • Tính từ
  • ở giữa
  • Danh Từ
  • người làm trung gian, người hoà giải
  • vật ở giữa, vật trung gian
  • (hoá học) sản phẩm trung gian[,intə'mi:dieit]
  • Động từ
  • làm môi giới, làm trung gian hoà giải

Những từ liên quan với INTERMEDIATE

medium, central, between, moderate, common, mean, median, intermediary, halfway, neutral, standard, compromising, middling
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất