Salient | Nghĩa của từ salient trong tiếng Anh

/ˈseɪljənt/

  • Tính từ
  • hay nhảy
  • phun ra, vọt ra (nước)
  • nhô ra, lồi ra
  • nổi bật, dễ thấy
    1. salient points: những điểm nổi bật
  • Danh Từ
  • đầu nhô ra (của pháo đài); góc nhô ra
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất