Chief | Nghĩa của từ chief trong tiếng Anh

/ˈtʃiːf/

  • Danh Từ
  • thủ lĩnh, lãnh tụ
  • người đứng đầu; trưởng
    1. Chief of Staff: tham mưu trưởng
  • (thông tục) ông sếp, ông chủ
  • in chief
    1. nhất là, đặc biệt là
  • Tính từ
  • đứng đầu, trưởng
  • trọng yếu, chủ yếu, chính
  • chief town
    1. thủ phủ

Những từ liên quan với CHIEF

leading, prime, captain, grand, principal, director, major, head, commander, manager, leader, ruler, preeminent, champion, star
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất