Fundamental | Nghĩa của từ fundamental trong tiếng Anh

/ˌfʌndəˈmɛntl̟/

  • Tính từ
  • cơ bản, cơ sở, chủ yếu
    1. fundamental rules: những quy tắc cơ bản
  • (âm nhạc) gốc
    1. fundamental note: nốt gốc
  • Danh Từ
  • quy tắc cơ bản; nguyên tắc cơ bản
    1. the fundamentals of mathematics: những quy tắc cơ bản của toán học
  • (âm nhạc) nốt gốc
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất