Wrecked | Nghĩa của từ wrecked trong tiếng Anh

/ˈrɛkt/

  • Danh Từ
  • sự phá hỏng, sự tàn phá, sự phá hoại; sự sụp đổ
    1. the storm caused many wrecks: cơn bão đã gây nhiều tàn phá
    2. to go to wreck: sụp đổ, đổ nát
    3. the wreck of his hopes: sự sụp đỏ tất cả hy vọng của nó
  • vật đổ nát; gạch vụn
    1. to search the corpses among the wrecks: tìm xác chết trong đống gạch vụn
  • (hàng hải) xác tàu chìm; tàu chìm
  • vật trôi giạt
    1. shores are strewn with wrecks: bờ biển đầy những vật trôi giạt
  • người suy nhược, người tàn phế
    1. he is the wreck of his former self: nó chỉ còn là một con người tàn phế không còn phong độ xưa nữa
  • Động từ
  • làm hỏng, phá hoại, làm tan vỡ, làm sụp đổ (hy vọng); làm thất bại ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    1. to wreck someone's hope: làm sụp đổ hy vọng của ai
    2. to wreck a plan: làm thất bại một kế hoạch
  • (hàng hải) làm đắm (tàu)
  • lầm trật đường ray; làm đổ (ô tô); phá huỷ (một toà nhà)
  • bị sụp đổ, bị tan vỡ (hy vọng...)
  • đắm, chìm, bị đánh đắm (tàu)
  • bị làm trật đường ray; bị đổ (ô tô)

Những từ liên quan với WRECKED

sloshed, drunk, smashed, shattered, plastered, high, buzzed, broken, ruined, lit, inebriated
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất