Smashed | Nghĩa của từ smashed trong tiếng Anh

/ˈsmæʃt/

  • Tính từ
  • say rượu

Những từ liên quan với SMASHED

bombed, shattered, plastered, buzzed, fried, intoxicated, broken, loaded, inebriated
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất