Stoned | Nghĩa của từ stoned trong tiếng Anh

/ˈstoʊnd/

  • Tính từ
  • cỏ rải đá, lát đá

Những từ liên quan với STONED

smashed, bombed, flying, plastered, buzzed, fried, intoxicated, loaded, ripped, inebriated
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất