Tanked | Nghĩa của từ tanked trong tiếng Anh

/ˈtæŋkt/

Những từ liên quan với TANKED

smashed, lush, bombed, looped, buzzed, intoxicated, drunken, loaded, ripped, inebriated, potted
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất