Tipsy | Nghĩa của từ tipsy trong tiếng Anh

/ˈtɪpsi/

  • Tính từ
  • ngà ngà say, chếnh choáng
    1. to get tipsy: ngà ngà say
    2. to make tipsy: làm cho ngà ngà say

Những từ liên quan với TIPSY

dazed, high, merry, mellow, intoxicated, drunken, lit, loaded
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất