Broken | Nghĩa của từ broken trong tiếng Anh

  • Tính từ
  • bị gãy, bị vỡ
  • vụn
    1. broken bread: bánh mì vụn
    2. broken meat: thịt vụn; thịt thừa
    3. broken tea: chè vụn
  • đứt quãng, chập chờn, thất thường
    1. broken words: lời nói đứt quãng
    2. broken sleep: giấc ngủ chập chờn
    3. broken weather: thời tiết thất thường
  • nhấp nhô, gập ghềnh
    1. broken ground: đất nhấp nhô
  • suy nhược, ốm yếu, quỵ
    1. broken health: sức khoẻ suy nhược
  • tuyệt vọng, đau khổ
    1. broken man: người đau khổ tuyệt vọng
    2. broken heart: lòng đau dớn; sự đau lòng
    3. to die of a broken heart: chết vì đau buồn
  • nói sai
    1. broken English: tiếng Anh nói sai
  • không được tôn trọng, không được thực hiện
    1. broken promise: lời hứa không được tôn trọng

Những từ liên quan với BROKEN

separated, shattered, fractured, faulty, beaten, ruined, cracked
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất