Unbend | Nghĩa của từ unbend trong tiếng Anh

/ˌʌnˈbɛnd/

  • Động từ
  • kéo thẳng, vuốt thẳng; tháo ra, lơi ra, , nới ra
  • giải (trí), làm cho (trí óc) đỡ căng thẳng
  • (hàng hải) tháo (dây buộc)
  • thẳng ra, duỗi ra; lơi ra
  • thấy đỡ căng thẳng (trí óc)
  • có thái độ dễ dãi vui vẽ; có thái độ không cứng nhắc

Những từ liên quan với UNBEND

rest, loosen, spread, repose, recline, calm, relax, breathe, soften, rectify, dissolve, defrost, lean, deign, melt
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất