Tranquilize | Nghĩa của từ tranquilize trong tiếng Anh

/ˈtræŋkwəˌlaɪz/

Những từ liên quan với TRANQUILIZE

calm, relax, quell, balm, lull, subdue, pacify, quieten, compose
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất