Uncoil | Nghĩa của từ uncoil trong tiếng Anh

/ˌʌnˈkojəl/

  • Động từ
  • tháo (cuộn dây)
  • duỗi thẳng ra

Những từ liên quan với UNCOIL

spread, develop, proliferate, stretch, disperse, escalate, expand, cover, set, multiply, rectify, lay, circulate, extend, flow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất