Unwind | Nghĩa của từ unwind trong tiếng Anh

/ˌʌnˈwaɪnd/

  • Động từ
  • tháo ra, tri ra (cái gì đ cuộn, đ quấn)

Những từ liên quan với UNWIND

unbend, loose, rest, loosen, separate, free, recline, slacken, disentangle, ravel, quieten
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất