Lean | Nghĩa của từ lean trong tiếng Anh

/ˈliːn/

  • Danh Từ
  • độ nghiêng, độ dốc
  • chỗ nạc
  • Tính từ
  • gầy còm
  • nạc, không dính mỡ (thịt)
  • đói kém, mất mùa
    1. a lean year: một năm đói kém, một năm mất mùa
  • không bổ (thức ăn); gầy (than, quặng...); không lợi lộc gì (việc làm)
  • Động từ
  • dựa, tựa, chống
  • nghiêng đi
  • (+ back, forward, out, over) cúi, ngả người
    1. to lean forward: ngả người về phía trước
  • (+ against, on, upon) dựa, tựa, chống
    1. to lean against the wall: dựa vào tường
  • ỷ vào, dựa vào; (quân sự) dựa vào sự yểm hộ bên sườn của (một đạo quân...)
    1. to lean on someone's help: dựa vào sự giúp đỡ của ai
  • (+ to, towards) nghiêng về, thiên về
    1. to lean towards communism: thiên về chủ nghĩa cộng sản

Những từ liên quan với LEAN

slim, lanky, skinny, slant, recline, rangy, slender, incline, nod, sparse, gaunt, gangly, sinewy, angular, drift
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất