Tier | Nghĩa của từ tier trong tiếng Anh

/ˈtiɚ/

  • Danh Từ
  • tầng, lớp
    1. to place in tiers one above another: xếp thành tầng
  • bậc (của một hội trường, một giảng đường)
  • bậc thang (trên một cao nguyên)
  • người buộc, người cột, người trói

Những từ liên quan với TIER

stratum, string, story, series, pigeonhole, queue, course, order, rank, layer, grade, range, group, category, echelon
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất