Echelon | Nghĩa của từ echelon trong tiếng Anh

/ˈɛʃəˌlɑːn/

  • Danh Từ
  • sự dàn quân theo hình bậc thang
  • cấp bậc (dân sự)
  • Động từ
  • dàn quân theo hình bậc thang

Những từ liên quan với ECHELON

place, office, queue, rank, grade, position, degree
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất