Layer | Nghĩa của từ layer trong tiếng Anh

/ˈlejɚ/

  • Danh Từ
  • người đặt, người gài (bẫy)
  • lớp
    1. a layer of clay: lớp đất sét
  • (địa lý,ddịa chất) tầng đất, địa tầng
  • cành chiết
  • mái đẻ (trứng)
    1. a good layer: mái đẻ (trứng) tốt
  • (số nhiều) dải lúa bị rạp
  • đầm nuôi trai
  • Động từ
  • sắp từng lớp, sắp từng tầng
  • chiết cành
  • ngả, ngả rạp xuống (lúa)

Những từ liên quan với LAYER

stratum, story, mantle, slab, blanket, overlay, film, flap, couch, bed, fold, coat, overlap, floor
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất