Sounding | Nghĩa của từ sounding trong tiếng Anh

/ˈsaʊndɪŋ/

  • Tính từ
  • nghe kêu, kêu
  • rỗng (lời hứa, lối hành văn...)
  • Danh Từ
  • tiếng kêu
    1. the sounding of the car horn: tiếng kêu của còi ô tô
  • (y học) sự gõ để nghe bệnh
  • sự dò chiều sâu
  • (số nhiều) chỗ gần bờ (có thể dò chiều sâu được)

Những từ liên quan với SOUNDING

reverberate, rattle, seem, shout, look, clank, blow, echo, sing, reflect, boom, resonate, blare, appear, clack
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất