Clack | Nghĩa của từ clack trong tiếng Anh

/ˈklæk/

  • Danh Từ
  • tiếng lách cách, tiếng lập cập, tiếng lọc cọc (guốc đi trên đường đá...)
  • sự hay nói, sự nhiều lời, sự bép xép
    1. stop your clack!; cut your clack!: im!, ngậm miệng lại!, câm mồm đi!
  • tiếng tặc lưỡi
  • cái nắp van (bơm)
  • Động từ
  • kêu lách cách, kêu lập cập, kêu lọc cọc
  • lắm lời, nhiều lời, lắm mồm, lắm miệng; nói oang oang
  • tặc lưỡi

Những từ liên quan với CLACK

babble, jaw, cackle, prate, cluck, prattle
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất