Whisper | Nghĩa của từ whisper trong tiếng Anh

/ˈwɪspɚ/

  • Danh Từ
  • tiếng nói thầm, tiếng xì xào (của lá...); tiếng vi vu xào xạc (của gió...)
    1. to talk in whispers (in a whisper): nói chuyện thì thầm
  • tin đồn kín, tiếng đồn kín; lời xì xào bàn tán nhỏ to
  • lời nhận xét rỉ tai
  • lời gợi ý bí mật
  • Động từ
  • nói thầm; xì xào (lá); xào xạc (gió)
  • xì xào bàn tán
  • bí mật phao lên

Những từ liên quan với WHISPER

breath, hum, shadow, murmur, sigh, mutter, disclosure, mumble, confide, confidence, innuendo, hiss, insinuation, buzz
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất