Glide | Nghĩa của từ glide trong tiếng Anh

/ˈglaɪd/

  • Danh Từ
  • sự trượt đi, sự lướt đi
  • sự lượn (máy bay)
  • (âm nhạc) gam nửa cung

Những từ liên quan với GLIDE

float, spiral, skate, slip, shoot, sail, slither, skip, decline, skim, run, soar, drift, descend, flit
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất