Glide | Nghĩa của từ glide trong tiếng Anh
/ˈglaɪd/
- Danh Từ
- sự trượt đi, sự lướt đi
- sự lượn (máy bay)
- (âm nhạc) gam nửa cung
Những từ liên quan với GLIDE
float,
spiral,
skate,
slip,
shoot,
sail,
slither,
skip,
decline,
skim,
run,
soar,
drift,
descend,
flit