Relativity | Nghĩa của từ relativity trong tiếng Anh

/ˌrɛləˈtɪvəti/

  • Danh Từ
  • tính tương đối
    1. the theory of relativity: thuyết tương đối

Những từ liên quan với RELATIVITY

contact, relation, communication, accord, prospect, angle, rapport, affair, link, context, liaison, aspect, attitude, marriage
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất