Aspect | Nghĩa của từ aspect trong tiếng Anh

/ˈæˌspɛkt/

  • Danh Từ
  • vẻ, bề ngoài; diện mạo
    1. to have a gentle aspect: có vẻ hiền lành
  • hướng
    1. the house has a southern aspect: ngôi nhà xoay hướng về hướng nam
  • khía cạnh; mặt
    1. to study every aspect of a question: nghiên cứu mọi khía cạnh của vấn đề
  • (ngôn ngữ học) thể
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất