Affair | Nghĩa của từ affair trong tiếng Anh

/əˈfeɚ/

  • Danh Từ
  • việc
    1. it's my affair: đây là việc (riêng) của tôi
    2. mind your own affair: hãy lo lấy việc của anh
  • (số nhiều) công việc, việc làm, sự vụ
    1. internal affair of a country: công việc nội bộ của một nước
    2. Department of Home affair: bộ nội vụ
    3. Department of Foreign affairs: bộ ngoại giao
  • chuyện tình, chuyện yêu đương
  • chuyện vấn đề
    1. affair of honour: vấn đề danh dự; cuộc đọ kiếm
  • việc buôn bán; việc giao thiệp
    1. a profitable affair: việc buôn bán có lời
    2. to have an affair with somebody: có việc giao thiệp với ai
  • (thông tục) cái, thứ, vật, đồ, món, chuyện
    1. this motor-cycle is a very complicated affair: cái mô tô này thật là một món phức tạp quá
  • (quân sự) trận đánh nhỏ
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất