Marriage | Nghĩa của từ marriage trong tiếng Anh

/ˈmerɪʤ/

  • Danh Từ
  • sự cưới xin, sự kết hôn, hôn nhân
    1. to take in marriage: kết hôn (với ai)
    2. marriage certificate; marriage lines: giấy đăng ký kết hôn, giấy giá thú
  • lễ cưới

Những từ liên quan với MARRIAGE

link, merger, match, confederation, monogamy, sacrament, consortium, association, nuptials, espousal, coupling
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất