Relation | Nghĩa của từ relation trong tiếng Anh

/rɪˈleɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự kể lại, sự thuật lại; chuyện kể lại
  • sự liên lạc, mối quan hệ, mối tương quan, mối liên hệ
    1. the relations of production: quan hệ sản xuất
    2. the relation between knowledge and practice: mối quan hệ trí thức và thực hành
  • (số nhiều) sự giao thiệp
    1. to have business relations somebody: có giao thiệp buôn bán với ai
    2. to enter into relations with someone: giao thiệp với ai
  • người bà con, họ hàng, thân thuộc
    1. he is a relation to me: anh ta là người bà con của tôi
    2. relation by (on) the father's side: người bà con bên nội
  • (pháp lý) sự đưa đơn lên chưởng lý

Những từ liên quan với RELATION

sibling, liaison, relationship, affiliation, association, relative, affinity
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất