Rapport | Nghĩa của từ rapport trong tiếng Anh

/ræˈpoɚ/

  • Danh Từ
  • quan hệ
    1. to be in (en) rapport with someone: có quan hệ với ai

Những từ liên quan với RAPPORT

link, groove, agreement, cotton, soul, relationship, harmony, affinity, empathy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất