Redden | Nghĩa của từ redden trong tiếng Anh

/ˈrɛdn̩/

  • Động từ
  • làm đỏ (vật gì)
  • trở thành đỏ
  • ửng đỏ (trời)
  • úa đi (lá)
  • đỏ mặt

Những từ liên quan với REDDEN

color, paint, rouge, crimson, rust, pink, ruddy, rubric, rose, dye, glow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất