Rouge | Nghĩa của từ rouge trong tiếng Anh

/ˈruːʒ/

  • Danh Từ
  • phấn hồng, sáp môi (dùng trang điểm)
  • bột sắt oxyt (dùng để đánh bóng đồ bằng bạc)
  • nhà cách mạng
  • Động từ
  • đánh phấn hồng, tô son (môi)
    1. to rouge one's cheeks: đánh má hồng

Những từ liên quan với ROUGE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất