Color | Nghĩa của từ color trong tiếng Anh

/ˈkʌlɚ/

  • Danh Từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) colour

Những từ liên quan với COLOR

stain, hue, belie, face, paint, illuminate, enliven, embroider, embellish, intensity, magnify, infuse, dye, darken, glow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất