Ravage | Nghĩa của từ ravage trong tiếng Anh

/ˈrævɪʤ/

  • Danh Từ
  • sự tàn phá
  • (số nhiều) cảnh tàn phá; những thiệt hại (do sự tàn phá gây ra)
    1. the ravages of war: cảnh tàn phá của chiến tranh
  • Động từ
  • tàn phá
  • cướp phá, cướp bóc

Những từ liên quan với RAVAGE

desolate, shatter, ruin, gut, plunder, demolish, damage, impair, forage, overrun, disrupt, devastate, raze, exterminate, rob
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất