Consume | Nghĩa của từ consume trong tiếng Anh

/kənˈsuːm/

  • Động từ
  • thiêu, đốt, cháy hết, tàn phá (lửa)
  • dùng, tiêu thụ
    1. this engine consumes a ton of coal per hour: máy này tiêu thụ một tấn than một giờ
  • tiêu thụ, lãng phí, bỏ phí
    1. to consume one's time: tiêu phí thời giờ
  • (chỉ động tính từ quá khứ) làm hao mòn, làm héo hon, làm khô héo, làm tiều tuỵ
    1. to be consumed with grief: héo hon vì đau buồn
  • cháy đi, tan nát hết
  • chết dần, hao mòn, héo hon, mòn mỏi, tiều tuỵ

Những từ liên quan với CONSUME

ingest, ruin, employ, expend, deplete, absorb, guzzle, exhaust, devour, devastate, spend, inhale, feed, drain, preoccupy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất