Exterminate | Nghĩa của từ exterminate trong tiếng Anh
/ɪkˈstɚməˌneɪt/
- Động từ
- triệt, tiêu diệt, huỷ diệt
Những từ liên quan với EXTERMINATE
extirpate, eliminate, extinguish, abolish, erase, execute, destroy, obliterate/ɪkˈstɚməˌneɪt/
Những từ liên quan với EXTERMINATE
extirpate, eliminate, extinguish, abolish, erase, execute, destroy, obliterate
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày