Pillage | Nghĩa của từ pillage trong tiếng Anh

/ˈpɪlɪʤ/

  • Danh Từ
  • sự cướp bóc, sự cướp phá
  • Động từ
  • cướp bóc, cướp phá

Những từ liên quan với PILLAGE

ravage, loot, desecrate, strip, sack, pilfer, devastate, arrogate, purloin, appropriate, invade, nab, rob
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất