Pillage | Nghĩa của từ pillage trong tiếng Anh
/ˈpɪlɪʤ/
- Danh Từ
- sự cướp bóc, sự cướp phá
- Động từ
- cướp bóc, cướp phá
Những từ liên quan với PILLAGE
ravage,
loot,
desecrate,
strip,
sack,
pilfer,
devastate,
arrogate,
purloin,
appropriate,
invade,
nab,
rob