Proprietary | Nghĩa của từ proprietary trong tiếng Anh

/prəˈprajəˌteri/

  • Tính từ
  • thuộc chủ, người có quyền sở hữu
    1. proprietary rights: quyền của người chủ, quyền sở hữu
  • có tài sản, có của
    1. the proprietary classes: giai cấp có của
  • (thuộc) quyền sở hữu, giữ làm tài sản riêng; giữ độc quyền (bán, sản xuất...)
    1. proprietary medicines: thuốc đã đăng ký độc quyền sản xuất (bán); biệt dược
  • Danh Từ
  • quyền sở hữu
  • giới chủ, tầng lớp chủ
    1. the landed proprietary: tầng lớp địa chủ

Những từ liên quan với PROPRIETARY

home, assistance, placebo, house, land, drug, ownership, farm, medicine, remedy, equity, plot, estate, custody
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất