Ownership | Nghĩa của từ ownership trong tiếng Anh

/ˈoʊnɚˌʃɪp/

  • Danh Từ
  • quyền sở hữu
    1. collective ownership: quyền sở hữu tập thể

Những từ liên quan với OWNERSHIP

dominion, end, occupancy, property, slice, claim, hand, cut, purchase, deed, control, residence, holding, partnership
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất