Estate | Nghĩa của từ estate trong tiếng Anh

/ɪˈsteɪt/

  • Danh Từ
  • tài sản, di sản
  • bất động sản ruộng đất
  • đẳng cấp
    1. the third estate: đẳng cấp thứ ba (Pháp)
    2. fourth estate: (đùa cợt) giới báo chí
  • (từ cổ,nghĩa cổ) hoàn cảnh, tình trạng

Những từ liên quan với ESTATE

dominion, inheritance, legacy, farm, plantation, parcel, endowment, acreage, residence, area, fortune
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất