Outrank | Nghĩa của từ outrank trong tiếng Anh

/ˌaʊtˈræŋk/

  • Động từ
  • hơn cấp, ở cấp cao hơn

Những từ liên quan với OUTRANK

outdistance, outplay, beat, stand, anticipate, foreshadow, outshine, exceed, outdo, predate, outrun, excel, outpace, presage
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất