Predate | Nghĩa của từ predate trong tiếng Anh
/ˌpriːˈdeɪt/
- Động từ
- đề lùi ngày tháng về trước (một văn kiện...)
Những từ liên quan với PREDATE
pioneer,
preface,
lead,
outrank,
rank,
guide,
anticipate,
pace,
foreshadow,
herald,
head,
introduce,
presage