Predate | Nghĩa của từ predate trong tiếng Anh

/ˌpriːˈdeɪt/

  • Động từ
  • đề lùi ngày tháng về trước (một văn kiện...)

Những từ liên quan với PREDATE

pioneer, preface, lead, outrank, rank, guide, anticipate, pace, foreshadow, herald, head, introduce, presage
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất