Foreshadow | Nghĩa của từ foreshadow trong tiếng Anh

/foɚˈʃædoʊ/

  • Động từ
  • báo hiệu; báo trước; là điềm của

Những từ liên quan với FORESHADOW

signal, shadow, omen, prefigure, bode, predict, augur, promise, imply, betoken, foretell, presage
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất