Garish | Nghĩa của từ garish trong tiếng Anh
/ˈgerɪʃ/
- Tính từ
- loè loẹt, sặc sỡ
- garish ornaments: đồ trang trí loè loẹt
- chói mắt
- garish light: ánh sáng chói mắt
Những từ liên quan với GARISH
cheap, screaming, brazen, brassy, overwrought, glaring, chintzy, ostentatious, blatant, loud, showy, raffish, meretricious