Blatant | Nghĩa của từ blatant trong tiếng Anh

/ˈbleɪtn̩t/

  • Tính từ
  • hay kêu la, hay la lối, hay làm om xòm
  • rành rành, hiển nhiên
    1. a blatant lie: lời nói dối rành rành
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất