Meretricious | Nghĩa của từ meretricious trong tiếng Anh

/ˌmerəˈtrɪʃəs/

  • Tính từ
  • đẹp giả tạo, đẹp bề ngoài; hào phóng
    1. meretricious ornaments: đồ trang sức hào nhoáng
  • đàng điếm; (thuộc) gái điếm

Những từ liên quan với MERETRICIOUS

counterfeit, sham, garish, glaring, bogus, chintzy, blatant, loud, showy, insincere, phony, spurious, plastic
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất