Meretricious | Nghĩa của từ meretricious trong tiếng Anh
/ˌmerəˈtrɪʃəs/
- Tính từ
- đẹp giả tạo, đẹp bề ngoài; hào phóng
- meretricious ornaments: đồ trang sức hào nhoáng
- đàng điếm; (thuộc) gái điếm
/ˌmerəˈtrɪʃəs/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày