Raffish | Nghĩa của từ raffish trong tiếng Anh

/ˈræfɪʃ/

  • Tính từ
  • hư hỏng, phóng đãng, trác táng
  • hèn hạ, đê tiện
  • tầm thường

Những từ liên quan với RAFFISH

unconventional, jaunty, gay, careless, dashing, casual, disreputable, fast, rakish, sporty, coarse, bohemian
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất