Enthrone | Nghĩa của từ enthrone trong tiếng Anh

/ɪnˈθroʊn/

  • Động từ
  • tôn làm, đưa lên ngôi (vua); phong làm (giám mục...)
  • (nghĩa bóng) phong lên, tôn lêm
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất