Consecrate | Nghĩa của từ consecrate trong tiếng Anh

/ˈkɑːnsəˌkreɪt/

  • Tính từ
  • được cúng, được đem dâng (cho ai)
  • được phong thánh; thánh hoá
  • Động từ
  • hiến dâng
    1. to consecrate one's life to the service of the country: hiến dâng đời mình cho đất nước
  • (tôn giáo) cúng
  • (tôn giáo) tôn phong (giám mục)
  • (tôn giáo) phong thánh; thánh hoá

Những từ liên quan với CONSECRATE

beatify, dedicate, honor, exalt, ordain
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất