Matriculate | Nghĩa của từ matriculate trong tiếng Anh

/məˈtrɪkjəˌleɪt/

  • Động từ
  • tuyển vào đại học
  • trúng tuyển vào đại học

Những từ liên quan với MATRICULATE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất