Insert | Nghĩa của từ insert trong tiếng Anh

/ɪnˈsɚt/

  • Danh Từ
  • vật lồng vào, vật gài vào
  • tờ in rời;, tờ ảnh rời (để cho vào sách báo); tờ thông tri (gài vào sách báo...)
  • (điện ảnh) cảnh xem
  • Động từ
  • lồng vào, gài vào
  • (+ in, into) cho (chữ, từ...) vào (tài liệu...); đăng (bài...) vào (báo...)

Những từ liên quan với INSERT

inlay, interpose, enter, interpolate, imbed, set, intrude, admit, stick, implant, infuse, introduce, obtrude, include
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất